davy lamp

/'deivi'læmp/
Học thuật
Thân thiện
davy lamp

The miner carries a Davy lamp into the coal tunnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn an toàn dành cho thợ mỏ: Một loại đèn được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các môi trường khí dễ cháy (như khí mỏ, metan). Ngọn lửa của đèn được bao bọc bởi một tấm lưới kim loại mịn, giúp ngăn nhiệt độ bên trong lọt ra ngoài đánh lửa các khí xung quanh, từ đó đảm bảo an toàn cho người lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the Davy lamp greatly improved safety in coal mines. (Việc phát minh ra đèn Davy đã cải thiện đáng kể an toàn trong các mỏ than.)
    • Miners in the 19th century relied on the Davy lamp to detect dangerous gases. (Những người thợ mỏthế kỷ 19 dựa vào đèn Davy để phát hiện khí độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Safety lamp": Đèn an toàn (tên gọi chung, thường dùng thay thế cho "Davy lamp").
    • Before modern equipment, the safety lamp was a miner's most important tool. (Trước khi thiết bị hiện đại, đèn an toàn công cụ quan trọng nhất của người thợ mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety lamp (n): đèn an toàn (thuật ngữ chung, bao gồm cả các thiết kế sau Davy lamp).
  • Miners' lamp (n): đèn thợ mỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Safety lamp: đèn an toàn.
  • Flame safety lamp: đèn an toàn dùng ngọn lửa.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ này được đặt theo tên của Sir Humphry Davy, nhà hóa học người Anh, người đã phát minh ra loại đèn này vào năm 1815.
davy lamp

The miner carries a Davy lamp into the coal tunnel.

danh từ
  1. đền Đa-vi (đèn an toàn cho thợ mỏ)

Từ đồng nghĩa